越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khái niệm” (1)
khái niệm
英语
名concept, notion
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
This is a central concept in their religion.
相关词“khái niệm” (0)
未找到相关词。
短语“khái niệm” (2)
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
This is a central concept in their religion.
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
This concept originates from a historical event.
